RBU-Form
RBURapid Bucuresti
2
-
0
Genoa
W
Rapid Bucuresti
3
-
1
FC Arges Pitesti
W
Rapid Bucuresti
2
-
1
FC Voluntari
W
Otelul Galati
0
-
1
Rapid Bucuresti
W
ASU Politehnica Timisoara
0
-
2
Rapid Bucuresti
W
- Goal Scored (Conceded)
- 10/2
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
UTA-Form
UTABotosani
2
-
0
UTA Arad
L
UTA Arad
1
-
0
Sepsi OSK
W
FCV Farul Constanta
4
-
2
UTA Arad
L
UTA Arad
5
-
1
Csikszereda Miercurea Ciuc
W
Minerul Lupeni
0
-
3
UTA Arad
W
- Goal Scored (Conceded)
- 11/7
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Đối đầu
RBU5 trận gần nhất
UTA3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
UTA Arad
0
-
0
Rapid Bucuresti
UTA Arad
1
-
2
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
2
-
0
UTA Arad
Rapid Bucuresti
2
-
0
UTA Arad
UTA Arad
1
-
1
Rapid Bucuresti
7
Ghi bàn
2- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Superliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 25 | 7 | 18 | 26 |
| ||
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 |
| ||
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 |
| ||
| 11 | 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 12 | -5 | 13 |
| ||
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 12 |
| ||
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 |
|
