UTA-Form
UTAUTA Arad
0
-
1
Petrolul Ploiesti
L
Dinamo Bucuresti
2
-
0
UTA Arad
L
UTA Arad
2
-
2
Botosani
D
FC Arges Pitesti
0
-
1
UTA Arad
W
UTA Arad
1
-
0
CFR Cluj
W
- Goal Scored (Conceded)
- 4/5
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/5
UCR-Form
UCRUniversitatea Craiova
2
-
0
Egnatia
W
Universitatea Craiova
2
-
1
Botosani
W
FC Voluntari
1
-
1
Universitatea Craiova
D
Sepsi OSK
0
-
5
Universitatea Craiova
W
Inter Club d'Escaldes
1
-
3
Universitatea Craiova
W
- Goal Scored (Conceded)
- 13/3
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
UTA5 trận gần nhất
UCR1
Win
1
Draw
3
Thắng
Universitatea Craiova
4
-
0
UTA Arad
Universitatea Craiova
1
-
2
UTA Arad
UTA Arad
3
-
3
Universitatea Craiova
UTA Arad
1
-
2
Universitatea Craiova
Universitatea Craiova
4
-
2
UTA Arad
8
Ghi bàn
14- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 5/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Superliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 3 | 2 | 32 | 11 | 21 | 33 |
| ||
| 2 | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 10 | 24 | 32 |
| ||
| 3 | 14 | 9 | 3 | 2 | 23 | 13 | 10 | 30 |
| ||
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 18 |
| ||
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 18 |
| ||
| 11 | 15 | 4 | 3 | 8 | 10 | 17 | -7 | 15 |
|
