Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Superliga
team-logoRapid Bucuresti
4 - 1
FT
team-logoFC Unirea Slobozia
C. Petrila 7'R. Pop 36'C. Manea 45' + 2'A. Dobre 61'
R. Espinoza 90' + 1'
(HT 3-0) (FT 4-1)

Rapid Bucuresti vs FC Unirea SloboziaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

RBU

Tóm tắt

UNS
  • 60%

    Kiểm soát bóng

    40%
  • 1.78

    Bàn thắng dự kiến

    0.78
  • 19

    Tống số cú sút

    7
  • 5

    Trúng mục tiêu

    2
  • 8

    Phạt góc

    0
  • 18

    Đã phạm lỗi

    7
  • 0

    Việt vị

    0
  • 10

    Ném biên

    13
RBU

Tấn công

UNS
  • 19

    Tống số cú sút

    7
  • 5

    Trúng mục tiêu

    2
  • 11

    Sút không trúng đích

    2
  • 3

    Chặn pha dứt điểm

    3
  • 5

    Phản công

    1
RBU

Chuyền bóng

UNS
  • 13

    Tổng số quả tạt

    5
  • 581

    Tổng số đường chuyền

    400
RBU

Phòng ngự

UNS
  • 5

    Phát bóng

    11
  • 1

    Cứu thua

    1
  • 7

    Đá phạt

    18
  • 4

    Phá bóng

    7
  • 4

    Đánh chặn

    11
RBU

Thẻ phạt

UNS
  • 0

    Thẻ vàng

    0
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Rapid Bucuresti0%0
0%0
FC Unirea Slobozia0%0

Match details

crest
Superliga - Vòng đấu 14
Stadionul Rapid-Giulesti

Superliga crestSuperliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Dinamo Bucuresti crestDinamo Bucuresti107212371623
W
W
W
D
W
2Rapid Bucuresti crestRapid Bucuresti10631146821
W
W
W
D
W
3Universitatea Craiova crestUniversitatea Craiova106222491520
W
W
W
D
W
4Petrolul Ploiesti crestPetrolul Ploiesti106131312119
W
D
W
W
L
5Universitatea Cluj crestUniversitatea Cluj95041413115
W
W
L
L
L
6FCV Farul Constanta crestFCV Farul Constanta103521414014
L
W
D
D
D
7Corvinul Hunedoara crestCorvinul Hunedoara10343119213
W
L
L
D
D
8CFR Cluj crestCFR Cluj94141514113
W
L
D
W
W
9Sepsi OSK crestSepsi OSK10343710-313
L
W
L
W
D
10UTA Arad crestUTA Arad103341415-112
W
L
W
W
D
11FC FCSB crestFC FCSB103341317-412
L
D
L
L
L
12Botosani crestBotosani102531412211
L
D
W
D
W
13FC Arges Pitesti crestFC Arges Pitesti10325610-411
L
D
L
L
L
14Otelul Galati crestOtelul Galati102441115-410
L
L
L
D
W
15FC Voluntari crestFC Voluntari10226922-138
L
L
W
D
L
16Csikszereda Miercurea Ciuc crestCsikszereda Miercurea Ciuc10019623-171
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu
Quảng cáo
Quảng cáo