Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoMonaco
4 - 0
FT
team-logoNantes
W. Ben Yedder 6'T. Kehrer 10'M. Camara 24' (pen)E. Ben Seghir 61'
(HT 3-0) (FT 4-0)

Monaco vs NantesKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ASM

Tóm tắt

FCN
  • 62%

    Kiểm soát bóng

    38%
  • 2.255

    Bàn thắng dự kiến

    0.623
  • 11

    Tống số cú sút

    6
  • 6

    Trúng mục tiêu

    3
  • 2

    Phạt góc

    2
  • 14

    Đã phạm lỗi

    23
  • 2

    Việt vị

    2
  • 21

    Ném biên

    11
ASM

Tấn công

FCN
  • 11

    Tống số cú sút

    6
  • 6

    Trúng mục tiêu

    3
  • 3

    Sút không trúng đích

    1
  • 2

    Chặn pha dứt điểm

    2
  • 0

    Phản công

    1
ASM

Chuyền bóng

FCN
  • 13

    Tổng số quả tạt

    6
  • 609

    Tổng số đường chuyền

    375
ASM

Phòng ngự

FCN
  • 3

    Phát bóng

    3
  • 2

    Cứu thua

    2
  • 25

    Đá phạt

    16
  • 10

    Phá bóng

    14
  • 4

    Đánh chặn

    8
ASM

Thẻ phạt

FCN
  • 1

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Monaco0%0
0%0
Nantes0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 34
Stade Louis II, Monaco

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Monaco crestMonaco6420105514
D
W
D
W
W
2Lille crestLille641194513
W
L
W
W
D
3Rennes crestRennes64111210213
W
L
W
W
W
4Lyon crestLyon6321114711
L
W
D
W
D
5Paris FC crestParis FC632184411
L
W
D
W
W
6Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain6321118311
W
W
W
L
D
7Brest crestBrest622212938
W
L
L
W
D
8Lorient crestLorient62226608
W
L
D
W
L
9Nice crestNice622257-28
W
W
L
D
L
10Lens crestLens6213111017
W
L
D
L
L
11Strasbourg crestStrasbourg62131112-17
L
L
D
W
W
12Angers crestAngers6213710-37
L
W
D
L
W
13Marseille crestMarseille62049816
W
L
L
L
L
14Le Mans crestLe Mans61321012-26
L
W
D
D
L
15Toulouse crestToulouse6132911-26
D
W
D
L
D
16Auxerre crestAuxerre6204816-86
L
W
W
L
L
17Troyes crestTroyes6114413-94
L
L
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre602448-42
L
L
D
L
D
Toàn bộ bảng đấu