Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoMonaco
5 - 2
FT
team-logoMetz
M. Biereth 28'A. Fati 46', 83'K. Kouao 86' (phản lưới nhà)G. Ilenikhena 90' + 3'
H. Diallo 13'G. Hein 67' (pen)
(HT 1-1) (FT 5-2)

Monaco vs MetzKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ASM

Tóm tắt

MET
  • 43%

    Kiểm soát bóng

    57%
  • 2.815

    Bàn thắng dự kiến

    1.17
  • 17

    Tống số cú sút

    8
  • 7

    Trúng mục tiêu

    3
  • 4

    Phạt góc

    5
  • 14

    Đã phạm lỗi

    6
  • 3

    Việt vị

    0
  • 17

    Ném biên

    15
ASM

Tấn công

MET
  • 17

    Tống số cú sút

    8
  • 7

    Trúng mục tiêu

    3
  • 7

    Sút không trúng đích

    2
  • 3

    Chặn pha dứt điểm

    3
  • 0

    Phản công

    2
ASM

Chuyền bóng

MET
  • 15

    Tổng số quả tạt

    12
  • 411

    Tổng số đường chuyền

    548
ASM

Tranh chấp tay đôi

MET
  • 2

    Thắng tranh chấp trên không

    2
  • 2

    Thua tranh chấp trên không

    2
ASM

Phòng ngự

MET
  • 4

    Phát bóng

    12
  • 1

    Cứu thua

    3
  • 6

    Đá phạt

    17
  • 10

    Phá bóng

    18
  • 9

    Đánh chặn

    9
ASM

Thẻ phạt

MET
  • 1

    Thẻ vàng

    0
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Monaco0%0
0%0
Metz0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 5
Stade Louis II, Monaco

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain962121101120
W
W
W
W
W
2Lille crestLille9531126618
W
D
D
W
L
3Lyon crestLyon9522157817
W
L
W
L
W
4Paris FC crestParis FC95221610617
W
L
W
L
W
5Rennes crestRennes95132019116
L
W
L
W
L
6Marseille crestMarseille95042013715
W
W
W
W
L
7Monaco crestMonaco94321210215
L
D
L
D
W
8Nice crestNice94231312114
W
W
L
W
W
9Lens crestLens94141613313
L
W
W
W
L
10Lorient crestLorient833276112
D
W
W
L
D
11Toulouse crestToulouse92431213-110
L
D
W
D
W
12Strasbourg crestStrasbourg93151719-210
W
L
L
L
L
13Auxerre crestAuxerre93151323-1010
L
D
W
L
W
14Brest crestBrest8233141229
L
D
W
L
L
15Angers crestAngers9225917-88
L
D
L
L
W
16Troyes crestTroyes9225716-98
W
D
L
L
L
17Le Mans crestLe Mans91441118-77
L
D
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre9027920-112
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu