Sự kiện chính
MCI
BVB- 4 - 1
- 3 - 1W. Anton
J. Ryerson
- P. Foden
T. Reijnders
3 - 0 - E. Haaland
J. Doku
2 - 0 - P. Foden
T. Reijnders
1 - 0
Thống kê
MCITóm tắt
BVB- 51%
Kiểm soát bóng
49% - 1.96
Bàn thắng dự kiến
0.89 - 18
Tống số cú sút
12 - 11
Trúng mục tiêu
4 - 4
Phạt góc
4 - 10
Đã phạm lỗi
17 - 3
Việt vị
0 - 15
Ném biên
10
MCITấn công
BVB- 18
Tống số cú sút
12 - 11
Trúng mục tiêu
4 - 5
Sút không trúng đích
4 - 2
Chặn pha dứt điểm
4 - 1
Phản công
0
MCIChuyền bóng
BVB- 11
Tổng số quả tạt
15 - 462
Tổng số đường chuyền
471
MCITranh chấp tay đôi
BVB- 3
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
3
MCIPhòng ngự
BVB- 6
Phát bóng
5 - 3
Cứu thua
7 - 17
Đá phạt
13 - 13
Phá bóng
11 - 12
Đánh chặn
9
MCIThẻ phạt
BVB- 2
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Champions League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| ||
| 16 | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 |
| ||
| 17 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
| ||
| 18 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| ||
| 19 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| ||
| 20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
|
