Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoLille
2 - 1
FT
team-logoReims
R. Cabella 37'C. Akpom 86' (pen)
S. Akieme 60'
(HT 1-0) (FT 2-1)

Lille vs ReimsKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

LIL

Tóm tắt

SDR
  • 79%

    Kiểm soát bóng

    21%
  • 2.12

    Bàn thắng dự kiến

    0.353
  • 18

    Tống số cú sút

    5
  • 5

    Trúng mục tiêu

    2
  • 10

    Phạt góc

    3
  • 11

    Đã phạm lỗi

    7
  • 1

    Việt vị

    3
  • 15

    Ném biên

    10
LIL

Tấn công

SDR
  • 18

    Tống số cú sút

    5
  • 5

    Trúng mục tiêu

    2
  • 4

    Sút không trúng đích

    2
  • 9

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 2

    Phản công

    2
LIL

Chuyền bóng

SDR
  • 20

    Tổng số quả tạt

    5
  • 632

    Tổng số đường chuyền

    180
LIL

Tranh chấp tay đôi

SDR
  • 2

    Thắng tranh chấp trên không

    3
  • 3

    Thua tranh chấp trên không

    2
LIL

Phòng ngự

SDR
  • 4

    Phát bóng

    7
  • 1

    Cứu thua

    3
  • 10

    Đá phạt

    12
  • 3

    Phá bóng

    16
  • 4

    Đánh chặn

    17
LIL

Thẻ phạt

SDR
  • 0

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Lille0%0
0%0
Reims0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 34
Decathlon Arena-Stade Pierre-Mauroy

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Lyon crestLyon7421135814
W
L
W
D
W
2Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain7421149514
W
W
W
W
L
3Paris FC crestParis FC7421127514
W
L
W
D
W
4Lille crestLille7421105514
D
W
L
W
W
5Monaco crestMonaco7421106414
L
D
W
D
W
6Rennes crestRennes74121514113
L
W
L
W
W
7Lorient crestLorient732276111
W
W
L
D
W
8Lens crestLens73131411310
W
W
L
D
L
9Marseille crestMarseille7304141049
W
W
L
L
L
10Brest crestBrest7232131039
D
W
L
L
W
11Toulouse crestToulouse7232121119
W
D
W
D
L
12Auxerre crestAuxerre73041117-69
W
L
W
W
L
13Nice crestNice722369-38
L
W
W
L
D
14Strasbourg crestStrasbourg72141215-37
L
L
L
D
W
15Angers crestAngers7214915-67
L
L
W
D
L
16Le Mans crestLe Mans71331015-56
L
L
W
D
D
17Troyes crestTroyes7115516-114
L
L
L
L
L
18Le Havre crestLe Havre7025511-62
L
L
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu