Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoLe Havre
4 - 4
FT
team-logoMetz
M. Samatta 5'Y. Kechta 13'Y. Zouaoui 51' (pen)F. Doucoure 60'
G. Kvilitaia 9'G. Hein 45' + 5' (pen), 84'J. Pandore 53'
(HT 2-2) (FT 4-4)

Le Havre vs MetzKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

LEH

Tóm tắt

MET
  • 47%

    Kiểm soát bóng

    53%
  • 1.505

    Bàn thắng dự kiến

    2.02
  • 15

    Tống số cú sút

    11
  • 5

    Trúng mục tiêu

    5
  • 6

    Phạt góc

    4
  • 12

    Đã phạm lỗi

    12
  • 3

    Việt vị

    1
  • 12

    Ném biên

    12
LEH

Tấn công

MET
  • 15

    Tống số cú sút

    11
  • 5

    Trúng mục tiêu

    5
  • 2

    Sút không trúng đích

    5
  • 8

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 1

    Đường chuyền quyết định

    1
  • 3

    Phản công

    2
LEH

Chuyền bóng

MET
  • 16

    Tổng số quả tạt

    14
  • 352

    Tổng số đường chuyền

    393
LEH

Phòng ngự

MET
  • 5

    Phát bóng

    5
  • 1

    Cứu thua

    1
  • 13

    Đá phạt

    15
  • 3

    Phá bóng

    7
  • 8

    Đánh chặn

    13
LEH

Thẻ phạt

MET
  • 3

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Le Havre0%0
0%0
Metz0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 31
Stade Oceane

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain8521169717
W
W
W
W
W
2Rennes crestRennes85121814416
W
L
W
L
W
3Lille crestLille8431116515
D
D
W
L
W
4Monaco crestMonaco8431117415
D
L
D
W
D
5Lyon crestLyon8422137614
L
W
L
W
D
6Paris FC crestParis FC8422139414
L
W
L
W
D
7Lens crestLens84131612413
W
W
W
L
D
8Marseille crestMarseille84041813512
W
W
W
L
L
9Lorient crestLorient833276112
D
W
W
L
D
10Nice crestNice8323810-211
W
L
W
W
L
11Toulouse crestToulouse82421211110
D
W
D
W
D
12Auxerre crestAuxerre83141218-610
D
W
L
W
W
13Brest crestBrest8233141229
L
D
W
L
L
14Angers crestAngers8224915-68
D
L
L
W
D
15Le Mans crestLe Mans81431116-57
D
L
L
W
D
16Strasbourg crestStrasbourg82151218-67
L
L
L
L
D
17Troyes crestTroyes8125516-115
D
L
L
L
L
18Le Havre crestLe Havre8026815-72
L
L
L
L
D
Toàn bộ bảng đấu