Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
League One
team-logoHuddersfield Town
2 - 2
FT
team-logoExeter City
M. Harness 18'B. Radulovic 43'
R. Cole 20'J. Wareham 89'
(HT 2-1) (FT 2-2)

Huddersfield Town vs Exeter CityKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

HUD

Tóm tắt

EXE
  • 41%

    Kiểm soát bóng

    59%
  • 15

    Tống số cú sút

    11
  • 4

    Trúng mục tiêu

    6
  • 5

    Phạt góc

    5
  • 6

    Đã phạm lỗi

    9
  • 1

    Việt vị

    1
HUD

Tấn công

EXE
  • 15

    Tống số cú sút

    11
  • 4

    Trúng mục tiêu

    6
  • 4

    Sút không trúng đích

    1
  • 7

    Chặn pha dứt điểm

    4
HUD

Phòng ngự

EXE
  • 4

    Cứu thua

    2
  • 10

    Đá phạt

    7
HUD

Thẻ phạt

EXE
  • 1

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Huddersfield Town0%0
0%0
Exeter City0%0

Match details

crest
League One - Vòng đấu 25
John Smith's Stadium

League One crestLeague One

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Stockport County crestStockport County1171323111222
W
W
W
W
D
2Huddersfield Town crestHuddersfield Town1164122101222
W
W
D
W
L
3Bradford City crestBradford City11632105521
D
W
D
D
W
4Cambridge United crestCambridge United115511814420
D
W
W
D
D
5Plymouth Argyle crestPlymouth Argyle126151817119
L
L
W
W
L
6Sheffield Wednesday crestSheffield Wednesday1053220101018
L
W
D
D
D
7Oxford United crestOxford United95311810818
W
D
W
D
W
8Reading crestReading1043322121015
L
W
D
D
W
9Stevenage crestStevenage104331510515
W
L
W
L
W
10Leicester City crestLeicester City104331615115
W
W
L
D
W
11Mansfield Town crestMansfield Town104331615115
W
D
W
D
D
12Leyton Orient crestLeyton Orient104241511414
W
D
L
W
L
13Luton Town crestLuton Town104241918114
W
L
W
L
L
14Burton Albion crestBurton Albion123541618-214
D
D
L
L
W
15Wycombe Wanderers crestWycombe Wanderers113531822-414
D
W
L
D
W
16AFC Wimbledon crestAFC Wimbledon11335718-1112
L
L
L
D
D
17Blackpool crestBlackpool103251516-111
W
L
L
L
D
18Notts County crestNotts County102441013-310
W
L
L
L
L
19Doncaster Rovers crestDoncaster Rovers102351013-39
L
L
W
W
L
20Milton Keynes Dons crestMilton Keynes Dons101631118-79
L
W
L
D
D
21Peterborough United crestPeterborough United112361020-109
L
D
W
L
L
22Barnsley crestBarnsley102261019-98
L
L
L
D
L
23Bromley crestBromley10226925-168
L
L
L
W
D
24Wigan Athletic crestWigan Athletic10217715-87
L
W
L
L
D
Toàn bộ bảng đấu