Sự kiện chính
HSV
FCU- 3 - 2A. Ilic
O. Burke
- R. Koenigsdoerffer
G. Gocholeishvili
3 - 1 - N. Capaldo
B. Jatta
2 - 1 - R. Koenigsdoerffer
R. Glatzel
1 - 1 - 0 - 1L. Querfeld
Ghi bàn từ chấm 11m
Thống kê
HSVTóm tắt
FCU- 57%
Kiểm soát bóng
43% - 1.46
Bàn thắng dự kiến
2.03 - 13
Tống số cú sút
12 - 4
Trúng mục tiêu
5 - 6
Phạt góc
3 - 12
Đã phạm lỗi
7 - 2
Việt vị
3 - 26
Ném biên
23
HSVTấn công
FCU- 13
Tống số cú sút
12 - 4
Trúng mục tiêu
5 - 5
Sút không trúng đích
5 - 4
Chặn pha dứt điểm
2 - 3
Phản công
2
HSVChuyền bóng
FCU- 11
Tổng số quả tạt
16 - 448
Tổng số đường chuyền
335
HSVTranh chấp tay đôi
FCU- 2
Thắng tranh chấp trên không
3 - 3
Thua tranh chấp trên không
2
HSVPhòng ngự
FCU- 7
Phát bóng
8 - 3
Cứu thua
1 - 10
Đá phạt
14 - 33
Phá bóng
39 - 9
Đánh chặn
7
HSVThẻ phạt
FCU- 3
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 20 | -5 | 12 |
| ||
| 10 | 9 | 4 | 0 | 5 | 10 | 20 | -10 | 12 |
| ||
| 11 | 9 | 3 | 1 | 5 | 18 | 19 | -1 | 10 |
| ||
| 15 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 |
| ||
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 19 | -12 | 7 |
| ||
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 9 | -5 | 6 |
|
