Sự kiện chính
GAK
BWL- A. Pasic
Thẻ vàng
- R. Harakate
Thẻ vàng
- R. Harakate
M. Grosse
2 - 1 - 1 - 1Ronivaldo
S. Pirkl
- A. Hofleitner
Ghi bàn từ chấm 11m
1 - 0
Thống kê
GAKTóm tắt
BWL- 79%
Kiểm soát bóng
21% - 2
Trúng mục tiêu
4 - 4
Phạt góc
0 - 8
Đã phạm lỗi
11 - 0
Việt vị
1
GAKTấn công
BWL- 2
Trúng mục tiêu
4 - 5
Sút không trúng đích
2
GAKPhòng ngự
BWL- 9
Phát bóng
10 - 3
Cứu thua
0 - 12
Đá phạt
0
GAKThẻ phạt
BWL- 2
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 24 |
| ||
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 23 | 9 | 14 | 19 |
| ||
| 3 | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 | 4 | 14 | 18 |
| ||
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 15 | 1 | 14 |
| ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 1 | 14 |
| ||
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 |
| ||
| 7 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 16 | -10 | 9 |
| ||
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 8 |
| ||
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 19 | -8 | 8 |
| ||
| 10 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 |
| ||
| 11 | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 12 | -4 | 6 |
| ||
| 12 | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 5 |
|
