Sự kiện chính
FCK
RAN- 5 - 0
- 4 - 0
- J. Suzuki
J. Larsson
3 - 0 - Y. Moukoko
J. Larsson
2 - 0 - V. Claesson
Y. Moukoko
1 - 0
Thống kê
FCKTóm tắt
RAN- 63%
Kiểm soát bóng
37% - 2.12
Bàn thắng dự kiến
0.4 - 20
Tống số cú sút
6 - 10
Trúng mục tiêu
3 - 6
Phạt góc
5 - 8
Đã phạm lỗi
3 - 7
Việt vị
1 - 20
Ném biên
13
FCKTấn công
RAN- 20
Tống số cú sút
6 - 10
Trúng mục tiêu
3 - 3
Sút không trúng đích
3 - 7
Chặn pha dứt điểm
0 - 0
Phản công
0
FCKChuyền bóng
RAN- 14
Tổng số quả tạt
13 - 620
Tổng số đường chuyền
352
FCKTranh chấp tay đôi
RAN- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
FCKPhòng ngự
RAN- 6
Phát bóng
6 - 3
Cứu thua
4 - 4
Đá phạt
15 - 22
Phá bóng
44 - 10
Đánh chặn
11
FCKThẻ phạt
RAN- 1
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 8 | 15 | 24 |
| ||
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 9 | 8 | 19 |
| ||
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 17 |
| ||
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 |
| ||
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 14 | -3 | 10 |
| ||
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 |
|
