Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
LaLiga
team-logoDeportivo Alaves
1 - 1
FT
team-logoLeganes
C. Vicente 87'
O. Rodriguez 67'
(HT 0-0) (FT 1-1)

Deportivo Alaves vs LeganesKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ALA

Tóm tắt

LEG
  • 60%

    Kiểm soát bóng

    40%
  • 1.915

    Bàn thắng dự kiến

    1.07
  • 18

    Tống số cú sút

    6
  • 7

    Trúng mục tiêu

    3
  • 13

    Phạt góc

    8
  • 15

    Đã phạm lỗi

    15
  • 1

    Việt vị

    2
  • 22

    Ném biên

    13
ALA

Tấn công

LEG
  • 18

    Tống số cú sút

    6
  • 7

    Trúng mục tiêu

    3
  • 4

    Sút không trúng đích

    0
  • 7

    Chặn pha dứt điểm

    3
  • 1

    Phản công

    1
ALA

Chuyền bóng

LEG
  • 31

    Tổng số quả tạt

    6
  • 352

    Tổng số đường chuyền

    254
ALA

Phòng ngự

LEG
  • 2

    Phát bóng

    3
  • 2

    Cứu thua

    6
  • 17

    Đá phạt

    16
  • 8

    Phá bóng

    9
  • 5

    Đánh chặn

    26
ALA

Thẻ phạt

LEG
  • 1

    Thẻ vàng

    4
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Deportivo Alaves0%0
0%0
Leganes0%0

Match details

crest
LaLiga - Vòng đấu 15
Estadio Mendizorroza

LaLiga crestLaLiga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Barcelona crestBarcelona1090140112927
L
W
W
W
W
2Atletico Madrid crestAtletico Madrid108112081225
W
W
W
W
W
3Real Madrid crestReal Madrid1080225101524
W
W
W
L
W
4Real Betis crestReal Betis106221614220
D
L
W
D
W
5Real Sociedad crestReal Sociedad106131918119
W
W
W
W
L
6Sevilla crestSevilla105231616017
W
L
D
L
W
7Deportivo Alaves crestDeportivo Alaves103341411312
D
L
L
D
L
8Athletic Bilbao crestAthletic Bilbao9333129312
W
L
D
D
D
9Celta Vigo crestCelta Vigo10262107312
D
W
D
W
D
10Villarreal crestVillarreal103341514112
W
D
L
W
W
11Deportivo de A Coruna crestDeportivo de A Coruna102531313011
L
D
L
D
L
12Osasuna crestOsasuna103251020-1011
L
W
L
D
L
13Racing Santander crestRacing Santander103251526-1111
W
L
D
L
L
14Levante crestLevante102441619-310
L
W
D
D
L
15Elche crestElche102441417-310
W
D
D
W
L
16Rayo Vallecano crestRayo Vallecano92341220-89
L
D
D
W
L
17Getafe crestGetafe10235515-109
L
D
L
W
L
18Espanyol crestEspanyol102261214-28
L
L
D
L
L
19Valencia crestValencia10136717-106
L
D
D
L
W
20Malaga crestMalaga10055719-125
D
L
D
L
L
Toàn bộ bảng đấu