Sự kiện chính
CRY
FUL- T. Castagne
Thẻ vàng
- T. Cairney
Thẻ vàng
- 1 - 1T. Cairney
S. Lukic
- E. Smith Rowe
Thẻ vàng
- J. Mateta
N. Clyne
1 - 0
Thống kê
CRYTóm tắt
FUL- 40%
Kiểm soát bóng
60% - 1.68
Bàn thắng dự kiến
1.99 - 10
Tống số cú sút
17 - 2
Trúng mục tiêu
5 - 6
Phạt góc
3 - 7
Đã phạm lỗi
10 - 5
Việt vị
1 - 14
Ném biên
17
CRYTấn công
FUL- 10
Tống số cú sút
17 - 2
Trúng mục tiêu
5 - 4
Sút không trúng đích
6 - 4
Chặn pha dứt điểm
6 - 4
Phản công
1
CRYChuyền bóng
FUL- 19
Tổng số quả tạt
16 - 384
Tổng số đường chuyền
585
CRYTranh chấp tay đôi
FUL- 3
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
3
CRYPhòng ngự
FUL- 9
Phát bóng
8 - 4
Cứu thua
1 - 11
Đá phạt
12 - 33
Phá bóng
20 - 8
Đánh chặn
17
CRYThẻ phạt
FUL- 0
Thẻ vàng
5 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 |
| ||
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 |
| ||
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 |
| ||
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 3 |
| ||
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 |
| ||
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 |
|
