Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
LaLiga
team-logoCelta Vigo
3 - 1
FT
team-logoReal Valladolid
H. Alvarez 22'B. Iglesias 35'A. Douvikas 90' + 1'
R. Moro 50'
(HT 2-0) (FT 3-1)

Celta Vigo vs Real ValladolidKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

CEL

Tóm tắt

VLL
  • 54%

    Kiểm soát bóng

    46%
  • 1.845

    Bàn thắng dự kiến

    0.4
  • 14

    Tống số cú sút

    5
  • 9

    Trúng mục tiêu

    2
  • 5

    Phạt góc

    3
  • 14

    Đã phạm lỗi

    15
  • 3

    Việt vị

    1
  • 21

    Ném biên

    15
CEL

Tấn công

VLL
  • 14

    Tống số cú sút

    5
  • 9

    Trúng mục tiêu

    2
  • 1

    Sút không trúng đích

    2
  • 4

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 2

    Phản công

    0
CEL

Chuyền bóng

VLL
  • 6

    Tổng số quả tạt

    11
  • 486

    Tổng số đường chuyền

    405
CEL

Tranh chấp tay đôi

VLL
  • 6

    Thắng tranh chấp trên không

    3
  • 3

    Thua tranh chấp trên không

    6
CEL

Phòng ngự

VLL
  • 3

    Phát bóng

    3
  • 1

    Cứu thua

    6
  • 16

    Đá phạt

    17
  • 12

    Phá bóng

    26
  • 8

    Đánh chặn

    3
CEL

Thẻ phạt

VLL
  • 3

    Thẻ vàng

    5
  • 0

    Thẻ đỏ

    1

Chọn người chiến thắng của bạn

Celta Vigo0%0
0%0
Real Valladolid0%0

Match details

crest
LaLiga - Vòng đấu 5
Abanca Balaidos

LaLiga crestLaLiga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Barcelona crestBarcelona1090140112927
L
W
W
W
W
2Atletico Madrid crestAtletico Madrid108112081225
W
W
W
W
W
3Real Madrid crestReal Madrid1080225101524
W
W
W
L
W
4Real Betis crestReal Betis106221614220
D
L
W
D
W
5Real Sociedad crestReal Sociedad106131918119
W
W
W
W
L
6Sevilla crestSevilla105231616017
W
L
D
L
W
7Deportivo Alaves crestDeportivo Alaves103341411312
D
L
L
D
L
8Athletic Bilbao crestAthletic Bilbao9333129312
W
L
D
D
D
9Celta Vigo crestCelta Vigo10262107312
D
W
D
W
D
10Villarreal crestVillarreal103341514112
W
D
L
W
W
11Deportivo de A Coruna crestDeportivo de A Coruna102531313011
L
D
L
D
L
12Osasuna crestOsasuna103251020-1011
L
W
L
D
L
13Racing Santander crestRacing Santander103251526-1111
W
L
D
L
L
14Levante crestLevante102441619-310
L
W
D
D
L
15Elche crestElche102441417-310
W
D
D
W
L
16Rayo Vallecano crestRayo Vallecano92341220-89
L
D
D
W
L
17Getafe crestGetafe10235515-109
L
D
L
W
L
18Espanyol crestEspanyol102261214-28
L
L
D
L
L
19Valencia crestValencia10136717-106
L
D
D
L
W
20Malaga crestMalaga10055719-125
D
L
D
L
L
Toàn bộ bảng đấu