Thống kê
CGLTóm tắt
CRE- 35%
Kiểm soát bóng
65% - 1.77
Bàn thắng dự kiến
0.56 - 17
Tống số cú sút
5 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 6
Phạt góc
5 - 9
Đã phạm lỗi
17 - 1
Việt vị
1 - 23
Ném biên
19
CGLTấn công
CRE- 17
Tống số cú sút
5 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 7
Sút không trúng đích
2 - 5
Chặn pha dứt điểm
1 - 5
Phản công
2
CGLChuyền bóng
CRE- 18
Tổng số quả tạt
19 - 252
Tổng số đường chuyền
502
CGLTranh chấp tay đôi
CRE- 4
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
4
CGLPhòng ngự
CRE- 8
Phát bóng
12 - 2
Cứu thua
4 - 18
Đá phạt
10 - 41
Phá bóng
40 - 17
Đánh chặn
11
CGLThẻ phạt
CRE- 1
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Serie A
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 8 | 10 | 16 |
| ||
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 |
| ||
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 13 |
| ||
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 12 |
| ||
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 |
| ||
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 10 |
| ||
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 |
| ||
| 8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 |
| ||
| 9 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 |
| ||
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 |
| ||
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 |
| ||
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 |
| ||
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 4 |
| ||
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 |
| ||
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 4 |
| ||
| 16 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 |
| ||
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 |
| ||
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 |
| ||
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 2 |
| ||
| 20 | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 0 |
|
