Sự kiện chính
BIF
AGF- O. Villadsen
Thẻ vàng
- K. Arnstad
Thẻ vàng
- M. Froekjaer-Jensen
F. Bundgaard
2 - 0 - M. Younis
Thẻ vàng
- M. Divkovic
M. Ejdum
1 - 0
Thống kê
BIFTóm tắt
AGF- 47%
Kiểm soát bóng
53% - 2.01
Bàn thắng dự kiến
1.11 - 14
Tống số cú sút
14 - 4
Trúng mục tiêu
1 - 9
Phạt góc
6 - 21
Đã phạm lỗi
13 - 0
Việt vị
0 - 12
Ném biên
12
BIFTấn công
AGF- 14
Tống số cú sút
14 - 4
Trúng mục tiêu
1 - 6
Sút không trúng đích
5 - 4
Chặn pha dứt điểm
8 - 4
Phản công
0
BIFChuyền bóng
AGF- 25
Tổng số quả tạt
26 - 422
Tổng số đường chuyền
467
BIFTranh chấp tay đôi
AGF- 3
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
3
BIFPhòng ngự
AGF- 6
Phát bóng
5 - 1
Cứu thua
2 - 13
Đá phạt
21 - 26
Phá bóng
28 - 19
Đánh chặn
18
BIFThẻ phạt
AGF- 3
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
25%2561%60
14%14
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 12 | 8 | 23 |
| ||
| 4 | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 |
| ||
| 5 | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 | 17 | 3 | 20 |
| ||
| 8 | 14 | 3 | 6 | 5 | 18 | 24 | -6 | 15 |
| ||
| 9 | 13 | 2 | 6 | 5 | 17 | 21 | -4 | 12 |
| ||
| 10 | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | -8 | 11 |
|
