Sự kiện chính
BHA
FUL- J. Pedro
Ghi bàn từ chấm 11m
2 - 1 - J. Andersen
Thẻ vàng
- A. Robinson
Thẻ vàng
- J. van Hecke
Y. Ayari
1 - 1 - 0 - 1R. Jimenez
A. Iwobi
Thống kê
BHATóm tắt
FUL- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 1.52
Bàn thắng dự kiến
1.16 - 9
Tống số cú sút
6 - 4
Trúng mục tiêu
1 - 3
Phạt góc
7 - 6
Đã phạm lỗi
12 - 4
Việt vị
1 - 16
Ném biên
13
BHATấn công
FUL- 9
Tống số cú sút
6 - 4
Trúng mục tiêu
1 - 3
Sút không trúng đích
2 - 2
Chặn pha dứt điểm
3 - 2
Phản công
3
BHAChuyền bóng
FUL- 23
Tổng số quả tạt
22 - 507
Tổng số đường chuyền
433
BHATranh chấp tay đôi
FUL- 13
Thắng tranh chấp trên không
7 - 7
Thua tranh chấp trên không
13
BHAPhòng ngự
FUL- 6
Phát bóng
7 - 0
Cứu thua
2 - 13
Đá phạt
10 - 21
Phá bóng
29 - 18
Đánh chặn
16
BHAThẻ phạt
FUL- 0
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 |
| ||
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 5 | 18 | 16 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 13 | 4 | 13 |
| ||
| 17 | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 |
| ||
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 5 |
| ||
| 19 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 9 | -4 | 5 |
|
