Sự kiện chính
BHA
AVL- J. Gomes
Thẻ đỏ
- 4 - 0
- J. Hinshelwood
D. Gomez
3 - 0 - M. De Cuyper
G. Rutter
2 - 0 - V. Nilsson Lindeloef
Phản lưới nhà
1 - 0
Thống kê
BHATóm tắt
AVL- 73%
Kiểm soát bóng
27% - 3.875
Bàn thắng dự kiến
0.35 - 21
Tống số cú sút
6 - 7
Trúng mục tiêu
0 - 5
Phạt góc
2 - 12
Đã phạm lỗi
9 - 6
Việt vị
2 - 9
Ném biên
17
BHATấn công
AVL- 21
Tống số cú sút
6 - 7
Trúng mục tiêu
0 - 11
Sút không trúng đích
6 - 3
Chặn pha dứt điểm
0 - 3
Phản công
1
BHAChuyền bóng
AVL- 25
Tổng số quả tạt
7 - 639
Tổng số đường chuyền
240
BHATranh chấp tay đôi
AVL- 15
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
15
BHAPhòng ngự
AVL- 9
Phát bóng
12 - 0
Cứu thua
4 - 11
Đá phạt
18 - 1
Lỗi phòng ngự
2 - 12
Phá bóng
14 - 5
Đánh chặn
18
BHAThẻ phạt
AVL- 2
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
1
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 12 |
| ||
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 11 | 10 |
| ||
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 6 | 9 |
| ||
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 |
| ||
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 |
| ||
| 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
|
