Sự kiện chính
BHA
ARS- D. Rice
Thẻ vàng
- M. De Cuyper
Thẻ vàng
- C. Andres
P. Gross
3 - 0 - C. Kostoulas
D. Gomez
2 - 0 - P. Gross
C. Kostoulas
1 - 0
Thống kê
BHATóm tắt
ARS- 40%
Kiểm soát bóng
60% - 1.343
Bàn thắng dự kiến
1.87 - 17
Tống số cú sút
11 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 5
Phạt góc
6 - 13
Đã phạm lỗi
10 - 0
Việt vị
2 - 16
Ném biên
23
BHATấn công
ARS- 17
Tống số cú sút
11 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 9
Sút không trúng đích
4 - 3
Chặn pha dứt điểm
5 - 4
Phản công
2
BHAChuyền bóng
ARS- 15
Tổng số quả tạt
15 - 337
Tổng số đường chuyền
495
BHATranh chấp tay đôi
ARS- 9
Thắng tranh chấp trên không
6 - 6
Thua tranh chấp trên không
9
BHAPhòng ngự
ARS- 9
Phát bóng
12 - 2
Cứu thua
2 - 12
Đá phạt
13 - 25
Phá bóng
21 - 10
Đánh chặn
10
BHAThẻ phạt
ARS- 4
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14 | 5 | 9 | 24 |
| ||
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 10 | 10 | 21 |
| ||
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 7 | 17 | 19 |
| ||
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 15 | 4 | 16 |
| ||
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 15 |
| ||
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16 | 9 | 7 | 14 |
|
