Sự kiện chính
B29
TFC- L. Ajorque
H. Magnetti
2 - 2 - R. Nicolaisen
Thẻ vàng
- 1 - 2C. Tape
C. Casseres Jr.
- K. Doumbia
M. Diambou
1 - 1 - 0 - 1J. Russell-Rowe
Y. Gboho
Thống kê
B29Tóm tắt
TFC- 51%
Kiểm soát bóng
49% - 2.28
Bàn thắng dự kiến
0.79 - 21
Tống số cú sút
7 - 7
Trúng mục tiêu
2 - 7
Phạt góc
2 - 17
Đã phạm lỗi
18 - 4
Việt vị
0 - 22
Ném biên
14
B29Tấn công
TFC- 21
Tống số cú sút
7 - 7
Trúng mục tiêu
2 - 9
Sút không trúng đích
3 - 5
Chặn pha dứt điểm
2 - 1
Đường chuyền quyết định
1 - 0
Phản công
3
B29Chuyền bóng
TFC- 28
Tổng số quả tạt
8 - 434
Tổng số đường chuyền
442
B29Tranh chấp tay đôi
TFC- 2
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
2
B29Phòng ngự
TFC- 5
Phát bóng
9 - 0
Cứu thua
5 - 18
Đá phạt
21 - 19
Phá bóng
18 - 7
Đánh chặn
24
B29Thẻ phạt
TFC- 2
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Ligue 1
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 |
| ||
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 13 |
| ||
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 |
| ||
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 12 |
| ||
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 12 |
| ||
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 18 | 22 | -4 | 10 |
|
