Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoBrest
0 - 0
FT
team-logoNantes
(HT 0-0) (FT 0-0)

Brest vs NantesKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

B29

Tóm tắt

FCN
  • 49%

    Kiểm soát bóng

    51%
  • 1.21

    Bàn thắng dự kiến

    0.66
  • 18

    Tống số cú sút

    7
  • 5

    Trúng mục tiêu

    0
  • 12

    Phạt góc

    3
  • 11

    Đã phạm lỗi

    12
  • 1

    Việt vị

    3
  • 15

    Ném biên

    17
B29

Tấn công

FCN
  • 18

    Tống số cú sút

    7
  • 5

    Trúng mục tiêu

    0
  • 5

    Sút không trúng đích

    5
  • 8

    Chặn pha dứt điểm

    2
  • 0

    Phản công

    0
B29

Chuyền bóng

FCN
  • 10

    Tổng số quả tạt

    4
  • 386

    Tổng số đường chuyền

    391
B29

Phòng ngự

FCN
  • 8

    Phát bóng

    3
  • 0

    Cứu thua

    5
  • 15

    Đá phạt

    12
  • 4

    Phá bóng

    6
  • 4

    Đánh chặn

    8
B29

Thẻ phạt

FCN
  • 2

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Brest0%0
0%0
Nantes0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 7
Stade Francis le Ble

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Monaco crestMonaco541083513
W
D
W
W
W
2Lyon crestLyon5320102811
W
D
W
D
W
3Paris FC crestParis FC532083511
W
D
W
W
D
4Lille crestLille531184410
L
W
W
D
W
5Rennes crestRennes531189-110
L
W
W
W
D
6Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain52218718
W
W
L
D
D
7Angers crestAngers52126517
W
D
L
W
L
8Strasbourg crestStrasbourg5212101007
L
D
W
W
L
9Le Mans crestLe Mans51319906
W
D
D
L
D
10Auxerre crestAuxerre5203712-56
W
W
L
L
L
11Brest crestBrest512278-15
L
L
W
D
D
12Lorient crestLorient512256-15
L
D
W
L
D
13Toulouse crestToulouse512279-25
W
D
L
D
L
14Nice crestNice512236-35
W
L
D
L
D
15Lens crestLens51139904
L
D
L
L
W
16Troyes crestTroyes5113411-74
L
L
L
W
D
17Marseille crestMarseille510478-13
L
L
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre502347-32
L
D
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu