Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoBrest
3 - 2
FT
team-logoMetz
P. Mboup 2'K. Doumbia 48'R. Del Castillo 90' + 10' (pen)
G. Tsitaishvili 6'S. Coulibaly 79' (phản lưới nhà)
(HT 1-1) (FT 3-2)

Brest vs MetzKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

B29

Tóm tắt

MET
  • 56%

    Kiểm soát bóng

    44%
  • 3.48

    Bàn thắng dự kiến

    0.985
  • 22

    Tống số cú sút

    6
  • 8

    Trúng mục tiêu

    2
  • 6

    Phạt góc

    2
  • 11

    Đã phạm lỗi

    8
  • 0

    Việt vị

    0
  • 20

    Ném biên

    18
B29

Tấn công

MET
  • 22

    Tống số cú sút

    6
  • 8

    Trúng mục tiêu

    2
  • 11

    Sút không trúng đích

    3
  • 3

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 1

    Phản công

    0
B29

Chuyền bóng

MET
  • 22

    Tổng số quả tạt

    12
  • 517

    Tổng số đường chuyền

    409
B29

Tranh chấp tay đôi

MET
  • 15

    Thắng tranh chấp trên không

    8
  • 8

    Thua tranh chấp trên không

    15
B29

Phòng ngự

MET
  • 3

    Phát bóng

    12
  • 1

    Cứu thua

    5
  • 8

    Đá phạt

    11
  • 13

    Phá bóng

    22
  • 10

    Đánh chặn

    14
B29

Thẻ phạt

MET
  • 2

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Brest0%0
0%0
Metz0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 13
Stade Francis le Ble

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Monaco crestMonaco541083513
W
D
W
W
W
2Lyon crestLyon5320102811
W
D
W
D
W
3Paris FC crestParis FC532083511
W
D
W
W
D
4Lille crestLille531184410
L
W
W
D
W
5Rennes crestRennes531189-110
L
W
W
W
D
6Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain52218718
W
W
L
D
D
7Angers crestAngers52126517
W
D
L
W
L
8Strasbourg crestStrasbourg5212101007
L
D
W
W
L
9Le Mans crestLe Mans51319906
W
D
D
L
D
10Auxerre crestAuxerre5203712-56
W
W
L
L
L
11Brest crestBrest512278-15
L
L
W
D
D
12Lorient crestLorient512256-15
L
D
W
L
D
13Toulouse crestToulouse512279-25
W
D
L
D
L
14Nice crestNice512236-35
W
L
D
L
D
15Lens crestLens51139904
L
D
L
L
W
16Troyes crestTroyes5113411-74
L
L
L
W
D
17Marseille crestMarseille510478-13
L
L
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre502347-32
L
D
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu