Sự kiện chính
BRE
TOT- V. Janelt
Thẻ vàng
- I. Thiago
Đá hỏng phạt đền
- 3 - 0
- 2 - 0
- K. Lewis-Potter
M. Sangare
1 - 0
Thống kê
BRETóm tắt
TOT- 41%
Kiểm soát bóng
59% - 3.878
Bàn thắng dự kiến
0.47 - 26
Tống số cú sút
9 - 8
Trúng mục tiêu
4 - 7
Phạt góc
3 - 17
Đã phạm lỗi
14 - 3
Việt vị
2 - 11
Ném biên
11
BRETấn công
TOT- 26
Tống số cú sút
9 - 8
Trúng mục tiêu
4 - 11
Sút không trúng đích
3 - 7
Chặn pha dứt điểm
2 - 0
Phản công
0
BREChuyền bóng
TOT- 18
Tổng số quả tạt
7 - 354
Tổng số đường chuyền
523
BRETranh chấp tay đôi
TOT- 12
Thắng tranh chấp trên không
6 - 6
Thua tranh chấp trên không
12
BREPhòng ngự
TOT- 8
Phát bóng
12 - 4
Cứu thua
5 - 16
Đá phạt
20 - 23
Phá bóng
25 - 6
Đánh chặn
8
BREThẻ phạt
TOT- 1
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 11 | 10 |
| ||
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 6 | 9 |
| ||
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 |
| ||
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 3 |
| ||
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 |
| ||
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 |
|
