Sự kiện chính
ATM
LIL- 1 - 3J. David
G. Gudmundsson
- A. Witsel
Thẻ vàng
- 1 - 2J. David
Ghi bàn từ chấm 11m
- 1 - 1E. Zhegrova
T. Meunier
- 1 - 0
Thống kê
ATMTóm tắt
LIL- 56%
Kiểm soát bóng
44% - 1.85
Bàn thắng dự kiến
1.52 - 11
Tống số cú sút
8 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 6
Phạt góc
5 - 9
Đã phạm lỗi
11 - 1
Việt vị
2 - 26
Ném biên
24
ATMTấn công
LIL- 11
Tống số cú sút
8 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 6
Sút không trúng đích
3 - 1
Chặn pha dứt điểm
1 - 1
Phản công
2
ATMChuyền bóng
LIL- 14
Tổng số quả tạt
9 - 553
Tổng số đường chuyền
326
ATMTranh chấp tay đôi
LIL- 2
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
2
ATMPhòng ngự
LIL- 3
Phát bóng
10 - 1
Cứu thua
3 - 13
Đá phạt
10 - 6
Phá bóng
13 - 8
Đánh chặn
10
ATMThẻ phạt
LIL- 4
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Champions League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 3 |
| ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 |
| ||
| 21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| ||
| 22 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| ||
| 25 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| ||
| 27 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
|
