Sự kiện chính
ATH
VIL- G. Guruzeta
Thẻ vàng
- A. Gorosabel
Thẻ vàng
- G. Guruzeta
Y. Berchiche
1 - 2 - 0 - 2
- 0 - 1S. Cardona
T. Oluwaseyi
Thống kê
ATHTóm tắt
VIL- 61%
Kiểm soát bóng
39% - 1.25
Bàn thắng dự kiến
1.075 - 17
Tống số cú sút
11 - 5
Trúng mục tiêu
6 - 15
Phạt góc
3 - 15
Đã phạm lỗi
8 - 2
Việt vị
3 - 10
Ném biên
4
ATHTấn công
VIL- 17
Tống số cú sút
11 - 5
Trúng mục tiêu
6 - 4
Sút không trúng đích
3 - 8
Chặn pha dứt điểm
2 - 0
Phản công
4
ATHChuyền bóng
VIL- 16
Tổng số quả tạt
4 - 552
Tổng số đường chuyền
381
ATHTranh chấp tay đôi
VIL- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
ATHPhòng ngự
VIL- 4
Phát bóng
7 - 4
Cứu thua
4 - 11
Đá phạt
17 - 1
Phá bóng
8 - 1
Đánh chặn
12
ATHThẻ phạt
VIL- 2
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
LaLiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 10 |
| ||
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 13 | -4 | 10 |
| ||
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 8 |
| ||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| ||
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 8 |
| ||
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 16 | -5 | 8 |
|
