Sự kiện chính
ATH
OVI- A. Escandell
Thẻ vàng
- I. Ruiz de Galarreta
Thẻ vàng
- Không có bàn thắng
I. Chaira
- N. Williams
A. Laporte
1 - 0
Thống kê
ATHTóm tắt
OVI- 48%
Kiểm soát bóng
52% - 1.87
Bàn thắng dự kiến
0.26 - 21
Tống số cú sút
4 - 7
Trúng mục tiêu
2 - 7
Phạt góc
4 - 12
Đã phạm lỗi
8 - 0
Việt vị
4 - 23
Ném biên
25
ATHTấn công
OVI- 21
Tống số cú sút
4 - 7
Trúng mục tiêu
2 - 12
Sút không trúng đích
2 - 2
Chặn pha dứt điểm
0 - 0
Phản công
0
ATHChuyền bóng
OVI- 21
Tổng số quả tạt
13 - 415
Tổng số đường chuyền
465
ATHTranh chấp tay đôi
OVI- 4
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
4
ATHPhòng ngự
OVI- 5
Phát bóng
15 - 2
Cứu thua
6 - 12
Đá phạt
12 - 1
Lỗi phòng ngự
2 - 6
Phá bóng
10 - 11
Đánh chặn
14
ATHThẻ phạt
OVI- 1
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
LaLiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46 | 12 | 34 | 30 |
| ||
| 2 | 12 | 10 | 0 | 2 | 31 | 10 | 21 | 30 |
| ||
| 3 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 8 | 14 | 28 |
| ||
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 15 | 3 | 23 |
| ||
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 20 | 0 | 19 |
| ||
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 19 | -2 | 18 |
| ||
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 11 | 4 | 16 |
| ||
| 8 | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 | 14 | 1 | 15 |
| ||
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 30 | -13 | 14 |
| ||
| 10 | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 17 | -2 | 13 |
| ||
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 15 | 0 | 12 |
| ||
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10 | 10 | 0 | 12 |
| ||
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | 13 | 14 | -1 | 12 |
| ||
| 14 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 20 | -5 | 12 |
| ||
| 15 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 | 12 |
| ||
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 23 | -11 | 12 |
| ||
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 18 | -4 | 10 |
| ||
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 21 | -5 | 10 |
| ||
| 19 | 12 | 2 | 3 | 7 | 8 | 20 | -12 | 9 |
| ||
| 20 | 12 | 0 | 5 | 7 | 9 | 23 | -14 | 5 |
|
