Thống kê
ATHTóm tắt
LEG- 68%
Kiểm soát bóng
32% - 1.723
Bàn thắng dự kiến
0.48 - 26
Tống số cú sút
4 - 3
Trúng mục tiêu
1 - 16
Phạt góc
1 - 10
Đã phạm lỗi
7 - 0
Việt vị
1 - 31
Ném biên
15
ATHTấn công
LEG- 26
Tống số cú sút
4 - 3
Trúng mục tiêu
1 - 16
Sút không trúng đích
3 - 7
Chặn pha dứt điểm
0 - 0
Phản công
1
ATHChuyền bóng
LEG- 43
Tổng số quả tạt
5 - 528
Tổng số đường chuyền
268
ATHPhòng ngự
LEG- 3
Phát bóng
19 - 1
Cứu thua
3 - 8
Đá phạt
10 - 7
Phá bóng
19 - 4
Đánh chặn
32
ATHThẻ phạt
LEG- 1
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
41%31052%389
7%53
LaLiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |