Sự kiện chính
ATH
GIRThống kê
ATHTóm tắt
GIR- 67%
Kiểm soát bóng
33% - 1.38
Bàn thắng dự kiến
0.895 - 15
Tống số cú sút
7 - 5
Trúng mục tiêu
4 - 8
Phạt góc
1 - 20
Đã phạm lỗi
13 - 1
Việt vị
6 - 20
Ném biên
14
ATHTấn công
GIR- 15
Tống số cú sút
7 - 5
Trúng mục tiêu
4 - 7
Sút không trúng đích
2 - 3
Chặn pha dứt điểm
1 - 0
Phản công
0
ATHChuyền bóng
GIR- 35
Tổng số quả tạt
4 - 600
Tổng số đường chuyền
306
ATHPhòng ngự
GIR- 2
Phát bóng
13 - 3
Cứu thua
4 - 19
Đá phạt
21 - 1
Lỗi phòng ngự
1 - 7
Phá bóng
10 - 2
Đánh chặn
23
ATHThẻ phạt
GIR- 0
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
LaLiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46 | 12 | 34 | 30 |
| ||
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 8 | 14 | 28 |
| ||
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28 | 10 | 18 | 27 |
| ||
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 15 | 3 | 23 |
| ||
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 20 | 0 | 19 |
| ||
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 19 | -2 | 17 |
| ||
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 | 15 |
| ||
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 14 | 1 | 14 |
| ||
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 15 | 0 | 12 |
| ||
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10 | 10 | 0 | 12 |
| ||
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 17 | -2 | 12 |
| ||
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 20 | -5 | 12 |
| ||
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 | 12 |
| ||
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 14 | -1 | 11 |
| ||
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 22 | -11 | 11 |
| ||
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 29 | -14 | 11 |
| ||
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 18 | -4 | 10 |
| ||
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 21 | -5 | 10 |
| ||
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 17 | -9 | 9 |
| ||
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8 | 21 | -13 | 5 |
|
