Sự kiện chính
ATH
CEL- I. Moriba
Thẻ vàng
- A. Djalo
I. Williams
3 - 1 - G. Guruzeta
A. Berenguer
2 - 1 - 1 - 1I. Aspas
Ghi bàn từ chấm 11m
- 1 - 0
Thống kê
ATHTóm tắt
CEL- 33%
Kiểm soát bóng
67% - 1.395
Bàn thắng dự kiến
1.48 - 10
Tống số cú sút
9 - 5
Trúng mục tiêu
4 - 3
Phạt góc
6 - 16
Đã phạm lỗi
11 - 1
Việt vị
2 - 16
Ném biên
14
ATHTấn công
CEL- 10
Tống số cú sút
9 - 5
Trúng mục tiêu
4 - 3
Sút không trúng đích
3 - 2
Chặn pha dứt điểm
2 - 1
Phản công
2
ATHChuyền bóng
CEL- 13
Tổng số quả tạt
20 - 287
Tổng số đường chuyền
523
ATHTranh chấp tay đôi
CEL- 3
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
3
ATHPhòng ngự
CEL- 4
Phát bóng
5 - 3
Cứu thua
2 - 13
Đá phạt
17 - 7
Phá bóng
5 - 16
Đánh chặn
10
ATHThẻ phạt
CEL- 3
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
LaLiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 8 |
| ||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| ||
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 8 |
| ||
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 |
| ||
| 14 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 7 |
| ||
| 15 | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 10 | 0 | 7 |
|
