Nagoya GrampusĐội hình
Hậu vệ

Y. Nogami
100010

Y. Sato
90020

A. KawazuraCho mượn tại Mito Hollyhock
00000

H. Fujii
91010

K. MikuniCho mượn tại Avispa Fukuoka
00000

H. Kubo
00000

S. MoriCho mượn tại Fagiano Okayama FC
00000

R. Oiso
00000

Y. Takeuchi
00000

S. Tokumoto
90000

R. YamanakaCho mượn tại Kyoto Sanga FC
00000

T. Hara
101000
Tiền vệ
HLV

M. Petrovic
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ








