MotherwellĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

J. Girdwood-Reich
140011

T. Sparrow
130220

L. Fadinger
153030

A. LowryMượn từWycombe Wanderers
133120

O. Priestman
60120

A. ThomsonCho mượn tại Spartans FC
00000

O. WhyteCho mượn tại Ayr United
70000

R. Charles-Cook
123000

T. Maswanhise
142200

M. Booth
50000

L. Weir
10000

D. Levitt
51000

J. Hodge
90020

W. Vogt
120000

A. Buchanan
00000
Tiền đạo
HLV

A. Johansson
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ






