Kruger UnitedĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ

S. Saralina
10000

K. Seriba
00000

S. Sibiya
71010

T. Ndlela
30000

N. Legalamitlwa
00000

B. Malatjie
60010

M. Gbai
00000

B. Maphumulo
00000

T. Mukumela
30011

B. Momoti
00000

K. Mohamme
70011

N. Nxadi
00000

A. Tiwani
20000

S. Fakude
30010

M. Matima
60100

W. Letlabika
00000

K. Mngonyama
40020

A. Konqobe
20000

R. Malepe
00000

S. Langa
00000

G. Lloyd
00000
Tiền vệ
Tiền đạo
HLV

A. Mongoya
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ


