Kifisia FCĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

K. Apostolakis
50120

G. Doiranlis
20000

J. Pombo
83000

J. Antonisse
70130

B. Martins
81010

T. Johnson EbohCho mượn tại Nea Salamis
10000

A. Pothas
00000

K. Roukounakis
80010

I. JagneMượn từIFK Goeteborg
80030

M. Patiras
10000

A. Sagal
70110

I. Kousoulos
10000

V. Manganas
10000

C. LigdasCho mượn tại Niki Volou
11010

P. Mavroudis
00000
Tiền đạo
HLV

S. Leto
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ




