JuventudeĐội hình
Hậu vệ

R. Ramos
110010

AbnerCho mượn tại Riga FC
00000

Titi
100020

Messias
191020

WadsonMượn từAnapolina
161120

PabloMượn từFortaleza
50000

Aderlan
170350

NataCho mượn tại Atletico GO
00000

D. Barbosa
230030

N. SantosMượn từSantos FC
140010

A. Ruschel
00000

PatryckMượn từSao Paulo
81010

Rodrigo Sam
260260

K. Costa
00000

Marcos Paulo
262050

Gabriel
202050
Tiền vệ
Tiền đạo
HLV

M. Barbieri
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ

