JuventudeĐội hình
Hậu vệ

R. Ramos
90010

AbnerCho mượn tại Riga FC
00000

Titi
30010

Messias
181020

WadsonMượn từAnapolina
141110

PabloMượn từFortaleza
20000

Aderlan
90120

NataCho mượn tại Atletico GO
00000

D. Barbosa
140020

N. SantosMượn từSantos FC
120010

A. Ruschel
00000

PatryckMượn từSao Paulo
71010

Rodrigo Sam
170140

K. Costa
00000

Marcos Paulo
190030

Gabriel
142050
Tiền vệ
Tiền đạo
HLV

M. Barbieri
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
