Gornik ZabrzeĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

M. Hoejholt
20000

P. BernardoMượn từCeltic
110110

Y. GohCho mượn tại Gangwon FC
00000

J. Kubicki
60110

K. LukoszekCho mượn tại Motor Lublin
00000

L. Sadilek
141010

B. Donio
50000

A. AbdullahiCho mượn tại Skalica
00000

M. Khlan
151010

K. Urbanski
154110

M. Kalemba
00000

G. Nongo
00000

K. Semik
00000

N. DziegielewskiCho mượn tại Arka Gdynia
00000

M. RakoczyCho mượn tại TS Podbeskidzie Bielsko-Biala
00000
Tiền đạo
HLV

M. Gasparik
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ





