EstoniaĐội hình
Không rõ
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

R. Shein
60000

R. Peetson
72140

R. Siht
00000

M. Soomets
90021

I. Yakovlev
40100

K. Palumets
90231

M. Ainsalu
50010

J. Saliste
60000

P. Kristal
90020

R. Sappinen
62010

M. Skvortsov
10000

V. Kreida
00000

M. Miller
40000

T. Tammik
00000

K. Hussar
10000

M. Poom
70010

F. Liivak
10000

V. Sinyavskiy
80010

S. Gouram
00000
Tiền đạo
HLV

J. Henn
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ




