Artis BrnoĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

M. Jerabek
20000

S. Komljenovic
81000

T. Machalek
00000

I. Fomba
71010

A. Petrak
60000

O. Hapal
00000

I. Sylla
00000

D. SarapataMượn từFC Koebenhavn
20000

J. Sedlak
00000

J. Fulnek
00000

M. Pospisil
80000

N. GlossoaMượn từSlavia Prague
90230

S. Bohac
20000

L. Fall
00000

M. Lutonsky
00000

M. Mach
00000

M. Matocha
00000

A. Mionic
00000

J. Navratil
00000

G. Nicaise
00000

D. Pasek
00000

D. SamekCho mượn tại Kladno
10000

P. Sokol
00000

B. Stana
00000
Tiền đạo
HLV

R. Nadvornik
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ







