Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
J. League 2
team-logoYokohama FC
2 - 1
FT
team-logoEhime FC
T. Yamane 56'S. Sakuragawa 90' + 6'
R. Kubota 36'
(HT 0-1) (FT 2-1)

Yokohama FC vs Ehime FCKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

YHF

Tóm tắt

EHF
  • 57%

    Kiểm soát bóng

    43%
  • 7

    Trúng mục tiêu

    4
  • 13

    Phạt góc

    3
  • 10

    Đã phạm lỗi

    7
  • 3

    Việt vị

    3
YHF

Tấn công

EHF
  • 7

    Trúng mục tiêu

    4
  • 12

    Sút không trúng đích

    6
YHF

Chuyền bóng

EHF
  • 487

    Tổng số đường chuyền

    328
YHF

Phòng ngự

EHF
  • 3

    Cứu thua

    5
  • 7

    Đá phạt

    14
YHF

Thẻ phạt

EHF
  • 0

    Thẻ vàng

    0
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Yokohama FC0%0
0%0
Ehime FC0%0

Match details

crest
J. League 2 - Vòng đấu 18

J. League 2 crestJ. League 2

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Vegalta Sendai crestVegalta Sendai9621178920
W
W
W
D
W
2Albirex Niigata crestAlbirex Niigata96121313019
W
D
W
W
L
3Kataller Toyama crestKataller Toyama9522189917
W
D
W
D
W
4RB Omiya Ardija crestRB Omiya Ardija9450178917
D
W
D
D
D
5Yokohama FC crestYokohama FC95221811717
W
D
W
L
W
6Shonan Bellmare crestShonan Bellmare9441108216
D
W
D
W
L
7Fujieda MYFC crestFujieda MYFC93421310313
D
D
D
L
D
8Blaublitz Akita crestBlaublitz Akita93421210213
W
D
D
W
D
9Tokushima Vortis crestTokushima Vortis9414910-113
L
W
W
L
W
10Montedio Yamagata crestMontedio Yamagata9405118312
L
W
L
L
L
11Tegevajaro Miyazaki crestTegevajaro Miyazaki93331313012
D
W
W
W
L
12Oita Trinita crestOita Trinita925297211
W
D
D
D
D
13Tochigi City FC crestTochigi City FC93151515010
L
L
L
D
W
14Jubilo Iwata crestJubilo Iwata93151113-210
L
L
L
W
L
15Vanraure Hachinohe crestVanraure Hachinohe9315514-910
L
W
L
L
D
16Iwaki FC crestIwaki FC93061217-59
L
L
W
W
L
17Sagan Tosu crestSagan Tosu9225812-48
L
L
L
L
W
18Hokkaido Consadole Sapporo crestHokkaido Consadole Sapporo92251218-68
W
L
D
D
L
19FC Imabari crestFC Imabari9216918-97
W
L
L
W
D
20Ventforet Kofu crestVentforet Kofu9216717-107
L
L
L
L
W
Toàn bộ bảng đấu