Sự kiện chính
VFF
FCN- A. Kleis-Kristoffersen
P. Keller
4 - 1 - C. Horneman
S. Karchoud
3 - 1 - D. Hanza
A. Beck
2 - 1 - 1 - 1A. Lind
M. Brink
- 1 - 0
Thống kê
VFFTóm tắt
FCN- 48%
Kiểm soát bóng
52% - 2.06
Bàn thắng dự kiến
1.2 - 18
Tống số cú sút
14 - 6
Trúng mục tiêu
2 - 4
Phạt góc
5 - 9
Đã phạm lỗi
10 - 1
Việt vị
2 - 16
Ném biên
13
VFFTấn công
FCN- 18
Tống số cú sút
14 - 6
Trúng mục tiêu
2 - 9
Sút không trúng đích
6 - 3
Chặn pha dứt điểm
6 - 4
Phản công
2
VFFChuyền bóng
FCN- 16
Tổng số quả tạt
19 - 499
Tổng số đường chuyền
550
VFFTranh chấp tay đôi
FCN- 1
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
1
VFFPhòng ngự
FCN- 9
Phát bóng
7 - 1
Cứu thua
2 - 12
Đá phạt
10 - 44
Phá bóng
31 - 14
Đánh chặn
8
VFFThẻ phạt
FCN- 0
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 8 | 15 | 24 |
| ||
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 9 | 8 | 19 |
| ||
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 17 |
| ||
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 17 |
| ||
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 |
| ||
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 11 |
|
