Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Premier League
team-logoVeres Rivne
1 - 1
FT
team-logoFC Oleksandriya
K. Stamoulis 56'
H. Touati 90' + 4'
(HT 0-0) (FT 1-1)

Veres Rivne vs FC OleksandriyaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

VRI

Tóm tắt

OLE
  • 45%

    Kiểm soát bóng

    55%
  • 3

    Trúng mục tiêu

    4
  • 6

    Phạt góc

    4
  • 8

    Đã phạm lỗi

    4
  • 3

    Việt vị

    4
VRI

Tấn công

OLE
  • 3

    Trúng mục tiêu

    4
  • 2

    Sút không trúng đích

    6
VRI

Phòng ngự

OLE
  • 9

    Phát bóng

    12
  • 3

    Cứu thua

    2
  • 8

    Đá phạt

    11
VRI

Thẻ phạt

OLE
  • 3

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Veres Rivne0%0
0%0
FC Oleksandriya0%0

Match details

crest
Premier League - Vòng đấu 9
Stadion Avanhard, Rivne

Premier League crestPremier League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Polissya Zhytomyr crestPolissya Zhytomyr108112381525
W
W
D
W
W
2Shakhtar Donetsk crestShakhtar Donetsk108112051525
D
W
W
W
W
3FC Kharkiv crestFC Kharkiv97021871121
W
W
W
W
W
4Dynamo Kyiv crestDynamo Kyiv9612149519
W
L
W
W
W
5Karpaty crestKarpaty10442178916
D
D
L
D
W
6LNZ Cherkasy crestLNZ Cherkasy10433109115
D
W
W
L
W
7Zorya crestZorya104331213-115
D
W
W
L
D
8FC Kolos Kovalivka crestFC Kolos Kovalivka93241213-111
W
L
W
W
L
9Epitsentr Kamianets-Podilskyi crestEpitsentr Kamianets-Podilskyi102351014-49
L
D
L
L
L
10Bukovyna Chernivtsi crestBukovyna Chernivtsi10163712-59
D
L
D
L
D
11Veres Rivne crestVeres Rivne10235613-79
L
L
L
W
D
12Liviy Bereh crestLiviy Bereh915368-28
D
L
L
W
L
13Obolon Kyiv crestObolon Kyiv9144415-117
L
W
D
L
L
14Chornomorets Odesa crestChornomorets Odesa9135511-66
D
L
L
D
L
15Kryvbas crestKryvbas8134713-66
D
L
L
D
L
16Kudrivka crestKudrivka101271124-135
L
W
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu