UTA-Form
UTAFC Voluntari
1
-
0
UTA Arad
L
UTA Arad
2
-
2
Otelul Galati
D
Universitatea Craiova
4
-
0
UTA Arad
L
FC Unirea Slobozia
0
-
1
UTA Arad
W
UTA Arad
1
-
0
Csikszereda Miercurea Ciuc
W
- Goal Scored (Conceded)
- 4/7
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/5
FCF-Form
FCFFC FCSB
2
-
2
FCV Farul Constanta
D
FCV Farul Constanta
2
-
0
Corvinul Hunedoara
W
Universitatea Cluj
2
-
1
FCV Farul Constanta
L
FCV Farul Constanta
1
-
1
Chindia Targoviste
W
Chindia Targoviste
3
-
3
FCV Farul Constanta
D
- Goal Scored (Conceded)
- 9/8
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Đối đầu
UTA5 trận gần nhất
FCF2
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
UTA Arad
0
-
0
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
1
-
1
UTA Arad
UTA Arad
2
-
1
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
1
-
2
UTA Arad
FCV Farul Constanta
1
-
1
UTA Arad
6
Ghi bàn
4- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Superliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 4 |
| ||
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
| ||
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
| ||
| 14 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 |
| ||
| 15 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
| ||
| 16 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 |
|