UTA-Form
UTAUTA Arad
1
-
0
Sepsi OSK
W
FCV Farul Constanta
4
-
2
UTA Arad
L
UTA Arad
5
-
1
Csikszereda Miercurea Ciuc
W
Minerul Lupeni
0
-
3
UTA Arad
W
FC FCSB
1
-
3
UTA Arad
W
- Goal Scored (Conceded)
- 14/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
FCF-Form
FCFDinamo Bucuresti
4
-
0
FCV Farul Constanta
L
FCV Farul Constanta
4
-
2
UTA Arad
W
CFR Cluj
0
-
0
FCV Farul Constanta
D
FCV Farul Constanta
0
-
0
Botosani
D
Sepsi OSK
1
-
1
FCV Farul Constanta
D
- Goal Scored (Conceded)
- 5/7
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Đối đầu
UTA5 trận gần nhất
FCF2
Thắng
2
Hòa
1
Win
FCV Farul Constanta
4
-
2
UTA Arad
UTA Arad
0
-
0
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
1
-
1
UTA Arad
UTA Arad
2
-
1
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
1
-
2
UTA Arad
7
Ghi bàn
7- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Superliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 |
| ||
| 6 | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 |
| ||
| 7 | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 |
| ||
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 |
| ||
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 |
| ||
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 |
|
