UCR-Form
UCRUniversitatea Craiova
0
-
1
FC Arges Pitesti
L
KuPS
1
-
1
Universitatea Craiova
D
Universitatea Craiova
4
-
0
Petrolul Ploiesti
W
Universitatea Craiova
2
-
2
Levski Sofia
D
Dinamo Bucuresti
5
-
1
Universitatea Craiova
L
- Goal Scored (Conceded)
- 8/9
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
SEP-Form
SEPSepsi OSK
0
-
0
FC FCSB
D
Corvinul Hunedoara
1
-
1
Sepsi OSK
D
Sepsi OSK
1
-
0
Universitatea Cluj
W
Rapid Bucuresti
1
-
0
Sepsi OSK
L
Sepsi OSK
1
-
1
Chindia Targoviste
D
- Goal Scored (Conceded)
- 3/3
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 0/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Đối đầu
UCR5 trận gần nhất
SEP5
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Universitatea Craiova
2
-
1
Sepsi OSK
Sepsi OSK
1
-
2
Universitatea Craiova
Universitatea Craiova
3
-
2
Sepsi OSK
Sepsi OSK
1
-
3
Universitatea Craiova
Sepsi OSK
1
-
3
Universitatea Craiova
13
Ghi bàn
6- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 5/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 5/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Superliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 |
| ||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 3 | 6 |
| ||
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
| ||
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 |
| ||
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 |
| ||
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 11 | -8 | 4 |
|