Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Superliga
team-logoUniversitatea Cluj
1 - 0
FT
team-logoFC Unirea Slobozia
A. Gheorghita 5'
(HT 1-0) (FT 1-0)

Universitatea Cluj vs FC Unirea SloboziaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

UNC

Tóm tắt

UNS
  • 54%

    Kiểm soát bóng

    46%
  • 0.4

    Bàn thắng dự kiến

    0.565
  • 7

    Tống số cú sút

    2
  • 3

    Trúng mục tiêu

    1
  • 7

    Phạt góc

    4
  • 12

    Đã phạm lỗi

    14
  • 1

    Việt vị

    8
  • 6

    Ném biên

    13
UNC

Tấn công

UNS
  • 7

    Tống số cú sút

    2
  • 3

    Trúng mục tiêu

    1
  • 2

    Sút không trúng đích

    0
  • 2

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 1

    Phản công

    0
UNC

Chuyền bóng

UNS
  • 7

    Tổng số quả tạt

    9
  • 478

    Tổng số đường chuyền

    407
UNC

Phòng ngự

UNS
  • 1

    Phát bóng

    4
  • 1

    Cứu thua

    2
  • 22

    Đá phạt

    13
  • 6

    Phá bóng

    5
  • 6

    Đánh chặn

    6
UNC

Thẻ phạt

UNS
  • 0

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Universitatea Cluj0%0
0%0
FC Unirea Slobozia0%0

Match details

crest
Superliga - Vòng đấu 23
Cluj Arena

Superliga crestSuperliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Dinamo Bucuresti crestDinamo Bucuresti139312992030
D
W
W
W
W
2Universitatea Craiova crestUniversitatea Craiova139223292329
W
W
W
W
W
3Rapid Bucuresti crestRapid Bucuresti138322113827
L
W
W
W
W
4Petrolul Ploiesti crestPetrolul Ploiesti137241817123
W
D
L
W
D
5Universitatea Cluj crestUniversitatea Cluj137152520522
W
D
L
W
W
6FC FCSB crestFC FCSB136342019121
W
W
W
L
D
7FCV Farul Constanta crestFCV Farul Constanta135532120120
W
L
W
L
W
8UTA Arad crestUTA Arad135351617-118
W
W
L
W
L
9CFR Cluj crestCFR Cluj135261920-117
D
L
W
L
W
10Corvinul Hunedoara crestCorvinul Hunedoara134451416-216
L
L
W
W
L
11Botosani crestBotosani133551717014
L
L
W
L
D
12Sepsi OSK crestSepsi OSK13355818-1014
L
D
L
L
W
13FC Arges Pitesti crestFC Arges Pitesti13337814-612
L
D
L
L
D
14Otelul Galati crestOtelul Galati132561521-611
L
D
L
L
L
15FC Voluntari crestFC Voluntari132291329-168
L
L
L
L
L
16Csikszereda Miercurea Ciuc crestCsikszereda Miercurea Ciuc131210926-175
W
D
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu