Thống kê
GILTóm tắt
RAA- 64%
Kiểm soát bóng
36% - 16
Tống số cú sút
4 - 7
Trúng mục tiêu
1 - 9
Phạt góc
1 - 12
Đã phạm lỗi
10 - 8
Việt vị
1
GILTấn công
RAA- 16
Tống số cú sút
4 - 7
Trúng mục tiêu
1 - 5
Sút không trúng đích
2 - 4
Chặn pha dứt điểm
1
GILPhòng ngự
RAA- 0
Cứu thua
5 - 11
Đá phạt
20
GILThẻ phạt
RAA- 4
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
First Division A
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 |
| ||
| 2 | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 |
| ||
| 3 | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 |
| ||
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 |
| ||
| 16 | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 |
| ||
| 17 | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 6 |
|
