Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Eliteserien
team-logoTromsoe
1 - 0
FT
team-logoFK Haugesund
V. Erlien 37' (pen)
(HT 1-0) (FT 1-0)

Tromsoe vs FK HaugesundKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

TRO

Tóm tắt

FKH
  • 52%

    Kiểm soát bóng

    48%
  • 14

    Tống số cú sút

    6
  • 9

    Trúng mục tiêu

    4
  • 9

    Phạt góc

    2
  • 13

    Đã phạm lỗi

    14
  • 2

    Việt vị

    1
  • 20

    Ném biên

    21
TRO

Tấn công

FKH
  • 14

    Tống số cú sút

    6
  • 9

    Trúng mục tiêu

    4
  • 1

    Sút không trúng đích

    1
  • 4

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 1

    Phản công

    0
TRO

Chuyền bóng

FKH
  • 16

    Tổng số quả tạt

    5
  • 490

    Tổng số đường chuyền

    455
TRO

Phòng ngự

FKH
  • 3

    Phát bóng

    9
  • 4

    Cứu thua

    8
  • 15

    Đá phạt

    15
TRO

Thẻ phạt

FKH
  • 1

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Tromsoe0%0
0%0
FK Haugesund0%0

Match details

crest
Eliteserien - Vòng đấu 1
Romssa Arena

Eliteserien crestEliteserien

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Viking crestViking23182359223756
W
W
W
W
D
2Bodoe/Glimt crestBodoe/Glimt24182458213756
L
W
W
L
W
3Molde crestMolde23124752351740
W
D
L
W
W
4Rosenborg crestRosenborg24124846311540
W
W
D
W
W
5Tromsoe crestTromsoe23117542311140
D
D
W
L
L
6Lillestroem crestLillestroem2311393231136
W
D
L
W
W
7Brann crestBrann2392124037329
L
L
W
L
L
8Vaalerenga crestVaalerenga2485113946-729
W
W
L
D
L
9Fredrikstad crestFredrikstad2385102836-829
L
D
D
D
L
10KFUM crestKFUM2385102837-929
D
W
W
W
L
11Sarpsborg 08 crestSarpsborg 08237792834-628
L
W
L
D
D
12Hamarkameratene crestHamarkameratene2475123351-1826
L
L
W
L
L
13Sandefjord crestSandefjord2366112230-824
L
D
W
L
D
14Aalesund crestAalesund235993951-1224
W
L
W
L
W
15Kristiansund BK crestKristiansund BK2354142347-2419
L
L
L
L
W
16Start crestStart2344152554-2916
L
L
L
W
L
Toàn bộ bảng đấu