Thống kê
TFCTóm tắt
SDR- 50%
Kiểm soát bóng
50% - 1
Bàn thắng dự kiến
0.42 - 12
Tống số cú sút
8 - 6
Trúng mục tiêu
2 - 6
Phạt góc
7 - 16
Đã phạm lỗi
15 - 0
Việt vị
3 - 20
Ném biên
11
TFCTấn công
SDR- 12
Tống số cú sút
8 - 6
Trúng mục tiêu
2 - 4
Sút không trúng đích
2 - 2
Chặn pha dứt điểm
4 - 1
Phản công
2
TFCChuyền bóng
SDR- 15
Tổng số quả tạt
13 - 377
Tổng số đường chuyền
378
TFCTranh chấp tay đôi
SDR- 2
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
2
TFCPhòng ngự
SDR- 3
Phát bóng
9 - 2
Cứu thua
4 - 18
Đá phạt
16 - 8
Phá bóng
6 - 9
Đánh chặn
11
TFCThẻ phạt
SDR- 0
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Ligue 1
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 13 |
| ||
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 2 | 8 | 11 |
| ||
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| ||
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 |
| ||
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 | -1 | 10 |
| ||
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 8 |
| ||
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 |
| ||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 |
| ||
| 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 9 | 0 | 6 |
| ||
| 10 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 |
| ||
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 |
| ||
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 |
| ||
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 |
| ||
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 |
| ||
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 4 |
| ||
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | -7 | 4 |
| ||
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 8 | -1 | 3 |
| ||
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 2 |
|
