Sự kiện chính
TFC
FCN- L. Leroux
Thẻ vàng
- A. Doennum
Ghi bàn từ chấm 11m
2 - 2 - 1 - 2L. Leroux
J. Lepenant
- Y. Gboho
A. Doennum
1 - 1 - 0 - 1
Thống kê
TFCTóm tắt
FCN- 45%
Kiểm soát bóng
55% - 2.52
Bàn thắng dự kiến
1.705 - 13
Tống số cú sút
12 - 4
Trúng mục tiêu
2 - 1
Phạt góc
4 - 17
Đã phạm lỗi
11 - 2
Việt vị
1 - 10
Ném biên
19
TFCTấn công
FCN- 13
Tống số cú sút
12 - 4
Trúng mục tiêu
2 - 5
Sút không trúng đích
3 - 4
Chặn pha dứt điểm
7 - 4
Phản công
1
TFCChuyền bóng
FCN- 14
Tổng số quả tạt
8 - 404
Tổng số đường chuyền
497
TFCTranh chấp tay đôi
FCN- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
TFCPhòng ngự
FCN- 4
Phát bóng
8 - 0
Cứu thua
2 - 12
Đá phạt
19 - 22
Phá bóng
19 - 6
Đánh chặn
8
TFCThẻ phạt
FCN- 2
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Ligue 1
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 20 |
| ||
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 |
| ||
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 |
| ||
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 17 |
| ||
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 19 | 1 | 16 |
| ||
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | 20 | 13 | 7 | 15 |
| ||
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 |
| ||
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 |
| ||
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 13 |
| ||
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 |
| ||
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 12 |
| ||
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 12 |
| ||
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 18 | 22 | -4 | 10 |
| ||
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 23 | -10 | 10 |
| ||
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 8 |
| ||
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 8 |
| ||
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 |
| ||
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 20 | -11 | 2 |
|
