Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoToulouse
2 - 2
FT
team-logoNantes
Y. Gboho 47'A. Doennum 68' (pen)
M. Lahdo 45' + 4'L. Leroux 61'
(HT 0-1) (FT 2-2)

Toulouse vs NantesKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

TFC

Tóm tắt

FCN
  • 45%

    Kiểm soát bóng

    55%
  • 2.52

    Bàn thắng dự kiến

    1.705
  • 13

    Tống số cú sút

    12
  • 4

    Trúng mục tiêu

    2
  • 1

    Phạt góc

    4
  • 17

    Đã phạm lỗi

    11
  • 2

    Việt vị

    1
  • 10

    Ném biên

    19
TFC

Tấn công

FCN
  • 13

    Tống số cú sút

    12
  • 4

    Trúng mục tiêu

    2
  • 5

    Sút không trúng đích

    3
  • 4

    Chặn pha dứt điểm

    7
  • 4

    Phản công

    1
TFC

Chuyền bóng

FCN
  • 14

    Tổng số quả tạt

    8
  • 404

    Tổng số đường chuyền

    497
TFC

Tranh chấp tay đôi

FCN
  • 1

    Thắng tranh chấp trên không

    1
  • 1

    Thua tranh chấp trên không

    1
TFC

Phòng ngự

FCN
  • 4

    Phát bóng

    8
  • 0

    Cứu thua

    2
  • 12

    Đá phạt

    19
  • 22

    Phá bóng

    19
  • 6

    Đánh chặn

    8
TFC

Thẻ phạt

FCN
  • 2

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Toulouse0%0
0%0
Nantes0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 6
Stadium de Toulouse

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain962121101120
W
W
W
W
W
2Lille crestLille9531126618
W
D
D
W
L
3Lyon crestLyon9522157817
W
L
W
L
W
4Paris FC crestParis FC95221610617
W
L
W
L
W
5Rennes crestRennes95132019116
L
W
L
W
L
6Marseille crestMarseille95042013715
W
W
W
W
L
7Monaco crestMonaco94321210215
L
D
L
D
W
8Nice crestNice94231312114
W
W
L
W
W
9Lens crestLens94141613313
L
W
W
W
L
10Toulouse crestToulouse103431514113
W
L
D
W
D
11Brest crestBrest93331612412
W
L
D
W
L
12Lorient crestLorient933378-112
L
D
W
W
L
13Strasbourg crestStrasbourg103161822-410
L
W
L
L
L
14Auxerre crestAuxerre93151323-1010
L
D
W
L
W
15Angers crestAngers9225917-88
L
D
L
L
W
16Troyes crestTroyes9225716-98
W
D
L
L
L
17Le Mans crestLe Mans91441118-77
L
D
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre9027920-112
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu