Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoToulouse
4 - 0
FT
team-logoMetz
F. Magri 2'A. Doennum 8' (pen)Y. Gboho 79'C. Cresswell 84'
(HT 2-0) (FT 4-0)

Toulouse vs MetzKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

TFC

Tóm tắt

MET
  • 36%

    Kiểm soát bóng

    64%
  • 2.26

    Bàn thắng dự kiến

    0.12
  • 16

    Tống số cú sút

    2
  • 7

    Trúng mục tiêu

    2
  • 5

    Phạt góc

    1
  • 14

    Đã phạm lỗi

    11
  • 1

    Việt vị

    1
  • 18

    Ném biên

    13
TFC

Tấn công

MET
  • 16

    Tống số cú sút

    2
  • 7

    Trúng mục tiêu

    2
  • 6

    Sút không trúng đích

    0
  • 3

    Chặn pha dứt điểm

    0
  • 0

    Phản công

    0
TFC

Chuyền bóng

MET
  • 12

    Tổng số quả tạt

    5
  • 325

    Tổng số đường chuyền

    608
TFC

Phòng ngự

MET
  • 2

    Phát bóng

    6
  • 2

    Cứu thua

    3
  • 12

    Đá phạt

    15
  • 1

    Phá bóng

    7
  • 5

    Đánh chặn

    6
TFC

Thẻ phạt

MET
  • 2

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    1

Chọn người chiến thắng của bạn

Toulouse0%0
0%0
Metz0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 8
Stadium de Toulouse

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Lyon crestLyon7421135814
W
L
W
D
W
2Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain7421149514
W
W
W
W
L
3Paris FC crestParis FC7421127514
W
L
W
D
W
4Lille crestLille7421105514
D
W
L
W
W
5Monaco crestMonaco7421106414
L
D
W
D
W
6Rennes crestRennes74121514113
L
W
L
W
W
7Lorient crestLorient732276111
W
W
L
D
W
8Lens crestLens73131411310
W
W
L
D
L
9Marseille crestMarseille7304141049
W
W
L
L
L
10Brest crestBrest7232131039
D
W
L
L
W
11Toulouse crestToulouse7232121119
W
D
W
D
L
12Auxerre crestAuxerre73041117-69
W
L
W
W
L
13Nice crestNice722369-38
L
W
W
L
D
14Strasbourg crestStrasbourg72141215-37
L
L
L
D
W
15Angers crestAngers7214915-67
L
L
W
D
L
16Le Mans crestLe Mans71331015-56
L
L
W
D
D
17Troyes crestTroyes7115516-114
L
L
L
L
L
18Le Havre crestLe Havre7025511-62
L
L
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu