Sự kiện chính
TOT
MUN- K. Danso
Thẻ vàng
- 2 - 2M. de Ligt
B. Fernandes
- Richarlison
W. Odobert
2 - 1 - M. Tel
D. Udogie
1 - 1 - 0 - 1B. Mbeumo
A. Diallo
Thống kê
TOTTóm tắt
MUN- 55%
Kiểm soát bóng
45% - 0.74
Bàn thắng dự kiến
0.58 - 10
Tống số cú sút
5 - 4
Trúng mục tiêu
2 - 5
Phạt góc
3 - 10
Đã phạm lỗi
8 - 2
Việt vị
3 - 17
Ném biên
22
TOTTấn công
MUN- 10
Tống số cú sút
5 - 4
Trúng mục tiêu
2 - 3
Sút không trúng đích
2 - 3
Chặn pha dứt điểm
1 - 1
Đường chuyền quyết định
1 - 1
Phản công
2
TOTChuyền bóng
MUN- 21
Tổng số quả tạt
13 - 460
Tổng số đường chuyền
390
TOTTranh chấp tay đôi
MUN- 5
Thắng tranh chấp trên không
3 - 3
Thua tranh chấp trên không
5
TOTPhòng ngự
MUN- 3
Phát bóng
11 - 0
Cứu thua
2 - 11
Đá phạt
12 - 40
Phá bóng
40 - 7
Đánh chặn
16
TOTThẻ phạt
MUN- 5
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 |
| ||
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 5 |
| ||
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 |
| ||
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 3 |
| ||
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 |
| ||
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 |
|
